AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

缔结 (締結) nghĩa là gì? dì jié

Từ tiếng Trung

缔结

phồn thể 締結

dì jié · âm Hán Việt từng chữ: rế kết

Nghĩa tiếng Việt

  1. ký kết (một thỏa thuận)

Đọc theo tiếng Hàn

체결
chegyeol

Tiếng Nhật

締結
ていけつ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.