AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

缔约国 (締約國) nghĩa là gì? dì yuē guó

Từ tiếng Trung

缔约国

phồn thể 締約國

dì yuē guó · âm Hán Việt từng chữ: rế ước quốc

Nghĩa tiếng Việt

  1. quốc gia ký kết
  2. các nước tham gia hiệp ước

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

締約国
ていやくこく

Từng chữ

Xem “quốc gia ký kết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.