AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

缎带 (緞帶) nghĩa là gì? duàn dài

Từ tiếng Trung

缎带

phồn thể 緞帶

duàn dài · âm Hán Việt từng chữ: đoạn đai

Nghĩa tiếng Việt

  1. ruy băng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ruy băng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.