AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

缉毒 (緝毒) nghĩa là gì? jī dú

Từ tiếng Trung

缉毒

phồn thể 緝毒

jī dú · âm Hán Việt từng chữ: bắt độc

Nghĩa tiếng Việt

  1. chống buôn lậu ma túy
  2. thực thi luật ma túy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chống buôn lậu ma túy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.