AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

缉捕 (緝捕) nghĩa là gì? jī bǔ

Từ tiếng Trung

缉捕

phồn thể 緝捕

jī bǔ · âm Hán Việt từng chữ: bắt bõ

Nghĩa tiếng Việt

  1. bắt
  2. bắt giữ
  3. một vụ bắt giữ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.