AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

缆绳 (纜繩) nghĩa là gì? lǎn shéng

Từ tiếng Trung

缆绳

phồn thể 纜繩

lǎn shéng · âm Hán Việt từng chữ: lãm thằng

Nghĩa tiếng Việt

  1. dây cáp
  2. dây thừng neo
  3. dây buộc tàu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dây cáp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.