绿荫 (綠蔭) nghĩa là gì? lǜ yìn
Từ tiếng Trung
绿荫
phồn thể 綠蔭lǜ yìn · âm Hán Việt từng chữ: lục ấm
Nghĩa tiếng Việt
- bóng râm (của cây)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
緑蔭
りょくいん
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.