AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

绿茶婊 (綠茶婊) nghĩa là gì? lǜ chá biǎo

Từ tiếng Trung

绿茶婊

phồn thể 綠茶婊

lǜ chá biǎo · âm Hán Việt từng chữ: lục trà ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. "con khốn trà xanh", một cô gái trông có vẻ ngây thơ và quyến rũ nhưng thực ra rất toan tính và thủ đoạn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.