AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

绿茶 (綠茶) nghĩa là gì? lǜ chá

Từ tiếng Trung

绿茶

phồn thể 綠茶

lǜ chá · âm Hán Việt từng chữ: lục trà

Nghĩa tiếng Việt

  1. trà xanh
  2. (tiếng lóng) (về một cô gái) tưởng chừng như ngây thơ và quyến rũ nhưng thực ra lại toan tính và thủ đoạn
  3. một cô gái có những nét này

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

緑茶
りょくちゃ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “trà xanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.