AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

绿茵场 (綠茵場) nghĩa là gì? lǜ yīn chǎng

Từ tiếng Trung

绿茵场

phồn thể 綠茵場

lǜ yīn chǎng · âm Hán Việt từng chữ: lục nhân trường

Nghĩa tiếng Việt

  1. sân bóng đá

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sân bóng đá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.