AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

绿茵 (綠茵) nghĩa là gì? lǜ yīn

Từ tiếng Trung

绿茵

phồn thể 綠茵

lǜ yīn · âm Hán Việt từng chữ: lục nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. khu vực cỏ mọc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khu vực cỏ mọc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.