AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

绿矾 (綠礬) nghĩa là gì? lǜ fán

Từ tiếng Trung

绿矾

phồn thể 綠礬

lǜ fán · âm Hán Việt từng chữ: lục phàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. vitriol xanh (sắt sunfat FeSO4:7H2O)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

緑礬
りょくばん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.