AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

绿洲 (綠洲) nghĩa là gì? lǜ zhōu

Từ tiếng Trung

绿洲

phồn thể 綠洲

lǜ zhōu · âm Hán Việt từng chữ: lục châu

Nghĩa tiếng Việt

  1. ốc đảo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ốc đảo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.