绿园 (綠園) nghĩa là gì? Lǜ yuán
Từ tiếng Trung
绿园
phồn thể 綠園Lǜ yuán · âm Hán Việt từng chữ: lục viên
Nghĩa tiếng Việt
- quận Lüyuan của thành phố Trường Xuân 長春市|长春市[Chang2 chun1 shi4], Jilin
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
緑園
りょくえん
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.