AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

绽线 (綻線) nghĩa là gì? zhàn xiàn

Từ tiếng Trung

绽线

phồn thể 綻線

zhàn xiàn · âm Hán Việt từng chữ: trán tuyến

Nghĩa tiếng Việt

  1. bị rách đường may

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bị rách đường may” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.