AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

综合征 (綜合徵) nghĩa là gì? zōng hé zhēng

Từ tiếng Trung

综合征

phồn thể 綜合徵

zōng hé zhēng · âm Hán Việt từng chữ: tổng hợp trưng

Nghĩa tiếng Việt

  1. hội chứng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hội chứng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.