综 (綜) nghĩa là gì? zōng
Từ tiếng Trung
综
phồn thể 綜zōng · Hán Việt: tổng
Nghĩa tiếng Việt
- (hình thức kết hợp) tổng hợp
- kết hợp
- Ấn phẩm Đài Loan: [zong4]
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
綜
あぜ
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.