绷着脸 (繃著臉) nghĩa là gì? běng zhe liǎn
Từ tiếng Trung
绷着脸
phồn thể 繃著臉běng zhe liǎn · âm Hán Việt từng chữ: banh trứ kiểm
Nghĩa tiếng Việt
- mặt căng thẳng
- mặt nhăn nhó
- trông không vui
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “mặt căng thẳng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.