绷带 (繃帶) nghĩa là gì? bēng dài
Từ tiếng Trung
绷带
phồn thể 繃帶bēng dài · âm Hán Việt từng chữ: banh đai
Nghĩa tiếng Việt
- băng (từ mượn)
Đọc theo tiếng Hàn
붕대
bungdae
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.