AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

绷带 (繃帶) nghĩa là gì? bēng dài

Từ tiếng Trung

绷带

phồn thể 繃帶

bēng dài · âm Hán Việt từng chữ: banh đai

Nghĩa tiếng Việt

  1. băng (từ mượn)

Đọc theo tiếng Hàn

붕대
bungdae

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.