绵里藏针 (綿裡藏針) nghĩa là gì? mián lǐ cáng zhēn
Từ tiếng Trung
绵里藏针
phồn thể 綿裡藏針mián lǐ cáng zhēn · âm Hán Việt từng chữ: miên lí tàng châm
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: kim giấu trong sợi tơ (thành ngữ)
- nghĩa bóng: tính cách tàn nhẫn sau vẻ ngoài hiền lành
- chó sói đội lốt cừu
- quả đấm sắt trong găng tay nhung
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.