AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

绵 (綿) nghĩa là gì? mián

Từ tiếng Trung

绵

phồn thể 綿

mián · Hán Việt: miên

Nghĩa tiếng Việt

  1. tơ tằm
  2. liên tục
  3. mềm
  4. yếu
  5. nhu mì (phương ngữ)

Cách đọc / nghĩa khác: 緜 mián — bông;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

綿
めん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tơ tằm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.