绵 (綿) nghĩa là gì? mián
Từ tiếng Trung
绵
phồn thể 綿mián · Hán Việt: miên
Nghĩa tiếng Việt
- tơ tằm
- liên tục
- mềm
- yếu
- nhu mì (phương ngữ)
Cách đọc / nghĩa khác: 緜 mián — bông;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
綿
めん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.