维特根斯坦 (維特根斯坦) nghĩa là gì? Wéi tè gēn sī tǎn
Từ tiếng Trung
维特根斯坦
phồn thể 維特根斯坦Wéi tè gēn sī tǎn · âm Hán Việt từng chữ: duy đặc căn tư đất
Nghĩa tiếng Việt
- Wittgenstein (tên)
- Ludwig Wittgenstein (1889-1951), triết gia người Áo-Anh
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.