维尔斯特拉斯 (維爾斯特拉斯) nghĩa là gì? Wéi ěr sī tè lā sī
Từ tiếng Trung
维尔斯特拉斯
phồn thể 維爾斯特拉斯Wéi ěr sī tè lā sī · âm Hán Việt từng chữ: duy nhãi tư đặc lấp tư
Nghĩa tiếng Việt
- Karl Weierstrass (1815-1897), nhà toán học người Đức
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.