AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

维多利亚湖 (維多利亞湖) nghĩa là gì? Wéi duō lì yà Hú

Từ tiếng Trung

维多利亚湖

phồn thể 維多利亞湖

Wéi duō lì yà Hú · âm Hán Việt từng chữ: duy đa lợi á hồ

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hồ Victoria hoặc Victoria Nyanza, Kenya, trên sông Nile Trắng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.