AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

维基解密 (維基解密) nghĩa là gì? Wéi jī Jiě mì

Từ tiếng Trung

维基解密

phồn thể 維基解密

Wéi jī Jiě mì · âm Hán Việt từng chữ: duy cơ giải mật

Nghĩa tiếng Việt

  1. WikiLeaks

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “WikiLeaks” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.