维吾尔人 (維吾爾人) nghĩa là gì? Wéi wú ěr rén
Từ tiếng Trung
维吾尔人
phồn thể 維吾爾人Wéi wú ěr rén · âm Hán Việt từng chữ: duy ngo nhãi nhân
Nghĩa tiếng Việt
- người Duy Ngô Nhĩ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “người Duy Ngô Nhĩ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.