维 (維) nghĩa là gì? wéi
Từ tiếng Trung
维
phồn thể 維wéi · Hán Việt: duy
Nghĩa tiếng Việt
- bảo tồn
- duy trì
- giữ gìn
- chiều
- vitamin (viết tắt của 維生素|维生素[wei2 sheng1 su4])
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
維
これ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.