AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

维 (維) nghĩa là gì? wéi

Từ tiếng Trung

维

phồn thể 維

wéi · Hán Việt: duy

Nghĩa tiếng Việt

  1. bảo tồn
  2. duy trì
  3. giữ gìn
  4. chiều
  5. vitamin (viết tắt của 維生素|维生素[wei2 sheng1 su4])

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

維
これ

Từng chữ

Xem “bảo tồn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.