AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

绯闻 (緋聞) nghĩa là gì? fēi wén

Từ tiếng Trung

绯闻

phồn thể 緋聞

fēi wén · âm Hán Việt từng chữ: ? văn

Nghĩa tiếng Việt

  1. bê bối tình dục

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bê bối tình dục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.