绮语 (綺語) nghĩa là gì? qǐ yǔ
Từ tiếng Trung
绮语
phồn thể 綺語qǐ yǔ · âm Hán Việt từng chữ: khỉ ngữ
Nghĩa tiếng Việt
- văn chương hoa mỹ
- viết về tình yêu và tình dục
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
綺語
きご
Từng chữ
Xem “văn chương hoa mỹ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.