AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

绮语 (綺語) nghĩa là gì? qǐ yǔ

Từ tiếng Trung

绮语

phồn thể 綺語

qǐ yǔ · âm Hán Việt từng chữ: khỉ ngữ

Nghĩa tiếng Việt

  1. văn chương hoa mỹ
  2. viết về tình yêu và tình dục

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

綺語
きご

Từng chữ

Xem “văn chương hoa mỹ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.