AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

续航 (續航) nghĩa là gì? xù háng

Từ tiếng Trung

续航

phồn thể 續航

xù háng · âm Hán Việt từng chữ: tục hàng

Nghĩa tiếng Việt

  1. (của máy bay, tàu, xe v.v.) tiếp tục hành trình mà không cần tiếp nhiên liệu
  2. (của thiết bị điện tử, pin v.v.) hoạt động trước khi cần sạc lại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.