AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

续签 (續簽) nghĩa là gì? xù qiān

Từ tiếng Trung

续签

phồn thể 續簽

xù qiān · âm Hán Việt từng chữ: tục thiêm

Nghĩa tiếng Việt

  1. gia hạn hợp đồng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “gia hạn hợp đồng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.