继母 (繼母) nghĩa là gì? jì mǔ
Từ tiếng Trung
继母
phồn thể 繼母jì mǔ · âm Hán Việt từng chữ: kế mẫu
Nghĩa tiếng Việt
- mẹ kế
Đọc theo tiếng Hàn
계모
gyemo
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.