AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

继承者 (繼承者) nghĩa là gì? jì chéng zhě

Từ tiếng Trung

继承者

phồn thể 繼承者

jì chéng zhě · âm Hán Việt từng chữ: kế thừa giả

Nghĩa tiếng Việt

  1. người kế nhiệm

Đọc theo tiếng Hàn

계승자
gyeseungja

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người kế nhiệm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.