继承权 (繼承權) nghĩa là gì? jì chéng quán
Từ tiếng Trung
继承权
phồn thể 繼承權jì chéng quán · âm Hán Việt từng chữ: kế thừa quyền
Nghĩa tiếng Việt
- quyền thừa kế
Đọc theo tiếng Hàn
계승권
gyeseunggwon
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “quyền thừa kế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.