AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

统配 (統配) nghĩa là gì? tǒng pèi

Từ tiếng Trung

统配

phồn thể 統配

tǒng pèi · âm Hán Việt từng chữ: thống phối

Nghĩa tiếng Việt

  1. phân phối thống nhất
  2. phân bổ thống nhất

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phân phối thống nhất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.