AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

统辖 (統轄) nghĩa là gì? tǒng xiá

Từ tiếng Trung

统辖

phồn thể 統轄

tǒng xiá · âm Hán Việt từng chữ: thống lý

Nghĩa tiếng Việt

  1. quản lý
  2. có quyền kiểm soát hoàn toàn
  3. chỉ huy

Đọc theo tiếng Hàn

통할
tonghal

Tiếng Nhật

統轄
とうかつ

Từng chữ

Xem “quản lý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.