统货 (統貨) nghĩa là gì? tǒng huò
Từ tiếng Trung
统货
phồn thể 統貨tǒng huò · âm Hán Việt từng chữ: thống hoá
Nghĩa tiếng Việt
- hàng hóa thống nhất
- hàng hóa trong nền kinh tế kế hoạch không phân loại chất lượng và định giá đồng nhất
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “hàng hóa thống nhất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.