AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

统计数据 (統計數據) nghĩa là gì? tǒng jì shù jù

Từ tiếng Trung

统计数据

phồn thể 統計數據

tǒng jì shù jù · âm Hán Việt từng chữ: thống kể số cớ

Nghĩa tiếng Việt

  1. dữ liệu thống kê

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dữ liệu thống kê” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.