统计学 (統計學) nghĩa là gì? tǒng jì xué
Từ tiếng Trung
统计学
phồn thể 統計學tǒng jì xué · âm Hán Việt từng chữ: thống kể học
Nghĩa tiếng Việt
- thống kê học
Đọc theo tiếng Hàn
통계학
tonggyehak
Tiếng Nhật
統計学
とうけいがく
Từng chữ
Xem “thống kê học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.