AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

统称 (統稱) nghĩa là gì? tǒng chēng

Từ tiếng Trung

统称

phồn thể 統稱

tǒng chēng · âm Hán Việt từng chữ: thống xưng

Nghĩa tiếng Việt

  1. được gọi chung là
  2. thuật ngữ chung
  3. sự chỉ định chung

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “được gọi chung là” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.