AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

统治者 (統治者) nghĩa là gì? tǒng zhì zhě

Từ tiếng Trung

统治者

phồn thể 統治者

tǒng zhì zhě · âm Hán Việt từng chữ: thống trị giả

Nghĩa tiếng Việt

  1. người cai trị

Đọc theo tiếng Hàn

통치자
tongchija

Tiếng Nhật

統治者
とうちしゃ

Từng chữ

Xem “người cai trị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.