AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

统一资源 (統一資源) nghĩa là gì? tǒng yī zī yuán

Từ tiếng Trung

统一资源

phồn thể 統一資源

tǒng yī zī yuán · âm Hán Việt từng chữ: thống nhất tư nguồn

Nghĩa tiếng Việt

  1. tài nguyên thống nhất

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tài nguyên thống nhất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.