AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

统一战线 (統一戰線) nghĩa là gì? tǒng yī zhàn xiàn

Từ tiếng Trung

统一战线

phồn thể 統一戰線

tǒng yī zhàn xiàn · âm Hán Việt từng chữ: thống nhất chiến tuyến

Nghĩa tiếng Việt

  1. mặt trận thống nhất

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mặt trận thống nhất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.