统一口径 (統一口徑) nghĩa là gì? tǒng yī kǒu jìng
Từ tiếng Trung
统一口径
phồn thể 統一口徑tǒng yī kǒu jìng · âm Hán Việt từng chữ: thống nhất khẩu kính
Nghĩa tiếng Việt
- thống nhất cách tiếp cận khi thảo luận vấn đề
- đồng lòng như một
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.