AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

绞脑汁 (絞腦汁) nghĩa là gì? jiǎo nǎo zhī

Từ tiếng Trung

绞脑汁

phồn thể 絞腦汁

jiǎo nǎo zhī · âm Hán Việt từng chữ: giảo não chấp

Nghĩa tiếng Việt

  1. vắt óc suy nghĩ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vắt óc suy nghĩ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.