绞尽脑汁 (絞盡腦汁) nghĩa là gì? jiǎo jìn nǎo zhī
Từ tiếng Trung
绞尽脑汁
phồn thể 絞盡腦汁jiǎo jìn nǎo zhī · âm Hán Việt từng chữ: giảo tận não chấp
Nghĩa tiếng Việt
- vắt óc suy nghĩ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “vắt óc suy nghĩ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.