AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

绝迹 (絕跡) nghĩa là gì? jué jì

Từ tiếng Trung

绝迹

phồn thể 絕跡

jué jì · âm Hán Việt từng chữ: tuyệt tích

Nghĩa tiếng Việt

  1. bị tiêu diệt
  2. biến mất
  3. tuyệt chủng
  4. cắt đứt quan hệ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bị tiêu diệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.