AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

绝育 (絕育) nghĩa là gì? jué yù

Từ tiếng Trung

绝育

phồn thể 絕育

jué yù · âm Hán Việt từng chữ: tuyệt dục

Nghĩa tiếng Việt

  1. triệt sản
  2. thiến

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “triệt sản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.