AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

绝热 (絕熱) nghĩa là gì? jué rè

Từ tiếng Trung

绝热

phồn thể 絕熱

jué rè · âm Hán Việt từng chữ: tuyệt nhiệt

Nghĩa tiếng Việt

  1. cách nhiệt
  2. (vật lý) đoạn nhiệt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cách nhiệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.