AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

绝活 (絕活) nghĩa là gì? jué huó

Từ tiếng Trung

绝活

phồn thể 絕活

jué huó · âm Hán Việt từng chữ: tuyệt hoạt

Nghĩa tiếng Việt

  1. kỹ năng đặc biệt
  2. kỹ năng độc đáo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kỹ năng đặc biệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.